Bản dịch của từ Concave trong tiếng Trung

Concave

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concave (Adjective)

kɑnkˈeɪv
kˈɑnkeɪv
01

Having an outline or surface that curves inwards like the interior of a circle or sphere.

凹的,像圆或球的内部一样向内弯曲。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ