Bản dịch của từ Concealment trong tiếng Trung

Concealment

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concealment (Noun)

kənsˈiːlmənt
ˈkɑnsiɫmənt
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The state of being concealed

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa