Bản dịch của từ Concluding trong tiếng Trung

Concluding

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concluding (Adjective)

kn̩klˈudɪŋ
kn̩klˈudɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Finishing; closing; final.

结束的; 关闭的; 最后的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ