ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Confectionery
Sweets and chocolates considered collectively.
甜点和糖果的总称
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/confectionery/