ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Confident
Confident, sure.
自信,肯定。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Feeling or showing confidence in oneself or one's abilities or qualities.
对自己或能力有信心的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Feeling or showing certainty about something.
感到或表现出自信。
A confidant.
知心朋友
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/confident/