Bản dịch của từ Confident trong tiếng Trung

Confident

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confident (Adjective)

ˈkɒn.fɪ.dənt
ˈkɑːn.fə.dənt
01

Confident, sure.

自信,肯定。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Feeling or showing confidence in oneself or one's abilities or qualities.

对自己或能力有信心的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Feeling or showing certainty about something.

感到或表现出自信。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Confident (Noun)

kˈɑnfədn̩t
kˈɑnfɪdn̩t
01

A confidant.

知心朋友

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ