Bản dịch của từ Conforming trong tiếng Trung

Conforming

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conforming (Adjective)

kn̩fˈɔɹmɪŋ
kn̩fˈɔɹmɪŋ
01

Complying with accepted standard or customary practices.

遵守标准或习俗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Conforming (Verb)

kn̩fˈɔɹmɪŋ
kn̩fˈɔɹmɪŋ
01

Be similar to or consistent with.

符合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Be in accordance with.

符合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ