ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Consciously
In a conscious manner.
有意识地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Intentionally.
有意地
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/consciously/