Bản dịch của từ Consciously trong tiếng Trung

Consciously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consciously (Adverb)

kˈɑnʃəsli
kˈɑnʃəsli
01

In a conscious manner.

有意识地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Intentionally.

有意地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ