Bản dịch của từ Conserving trong tiếng Trung

Conserving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conserving (Verb)

kənsˈɜːvɪŋ
ˈkɑnsɝvɪŋ
01

To save or preserve energy or resources

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To protect from harm decay or loss

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa