Bản dịch của từ Consist trong tiếng Trung

Consist

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consist (Verb)

kˈɒnsɪst
ˈkɑnsɪst
01

To be composed or made up of

构成 - 由……组成;包含

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To be in harmony or agreement with

符合 - 与……相一致;与……和谐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa