Bản dịch của từ Consistency trong tiếng Trung

Consistency

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consistency (Noun)

kənsˈɪstənsi
ˌkɑnˈsɪstənsi
01

The degree of density or viscosity of a substance

浓度 - (物质)密度或粘度的程度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The quality of always behaving or performing in a similar way or of having similar qualities

一致性 - 始终如一的行为或表现的品质;保持相似特质的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The state of being consistent lack of variation or contradiction

一致性 - 保持稳定、不矛盾的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa