Bản dịch của từ Consisting trong tiếng Trung

Consisting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consisting (Verb)

knsˈɪstɪŋ
knsˈɪstɪŋ
01

Present participle and gerund of consist.

由...组成

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ