ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Consumer
Consumers.
消费者
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A person who purchases goods and services for personal use.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/consumer/