Bản dịch của từ Consumer trong tiếng Trung

Consumer

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consumer (Noun Countable)

kənˈsjuː.mər
kənˈsuː.mɚ
01

Consumers.

消费者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Consumer (Noun)

kn̩sˈumɚ
kn̩sˈuməɹ
01

A person who purchases goods and services for personal use.

消费者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ