ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Contaminate
Make (something) impure by exposure to or addition of a poisonous or polluting substance.
使(某物)不纯或受污染
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/contaminate/