ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Contemplation
The action of looking thoughtfully at something for a long time.
沉思,深思熟虑
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/contemplation/