Bản dịch của từ Contrary trong tiếng Trung

Contrary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contrary (Adjective)

kˈɒntrəri
ˈkɑnˌtrɛri
01

Opposite in nature direction or meaning

相反的 - 在性质、方向或意义上对立的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Inconsistent or conflicting

矛盾的 - 不一致或相互冲突的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa