Bản dịch của từ Contribution trong tiếng Trung
Contribution
Noun

Contribution (Noun)
ˌkɒn.trɪˈbjuː.ʃən
ˌkɑːn.trɪˈbjuː.ʃən
01
Contribution, contribution.
贡献
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A gift or payment to a common fund or collection.
捐款

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
