Bản dịch của từ Conventional trong tiếng Trung

Conventional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conventional (Adjective)

kənˈven.ʃən.əl
kənˈven.ʃən.əl
01

According to custom, according to custom, according to convention.

根据习俗的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Conventional, traditional.

传统的,符合习俗的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Based on or in accordance with what is generally done or believed.

传统的,习惯的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(of a bid) intended to convey a particular meaning according to an agreed convention.

按照约定的方式传达特定含义

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ