Bản dịch của từ Correspondent trong tiếng Trung

Correspondent

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Correspondent (Adjective)

kˌɔɹəspˈɑndn̩t
kˌɑɹɪspˈɑndn̩t
01

Corresponding.

对应的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Correspondent (Noun)

kˌɔɹəspˈɑndn̩t
kˌɑɹɪspˈɑndn̩t
01

A person employed to report for a newspaper or broadcasting organization.

新闻记者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person who writes letters on a regular basis.

定期写信的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ