ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Counteracting
Act in opposition to.
抵消,反对
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tending to eliminate or neutralize effects.
抵消效果
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/counteracting/