ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Counterbalance
A weight that balances another weight.
平衡重物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Of a weight balance another weight.
用一个重量来平衡另一个重量。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/counterbalance/