ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Countryside
Rural, countryside.
乡村
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The land and scenery of a rural area.
乡村的土地和风景
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/countryside/