ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cowardly
In a way which shows a lack of courage.
缺乏勇气的方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lacking courage.
缺乏勇气
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/cowardly/