Bản dịch của từ Crafty trong tiếng Trung

Crafty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crafty (Adjective)

kɹˈæfti
kɹˈæfti
01

Clever at achieving one's aims by indirect or deceitful methods.

狡猾的,机灵的,常用间接或欺骗手段达到目的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ