Bản dịch của từ Create trong tiếng Trung

Create

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Create (Verb)

kriˈeɪt
kriˈeɪt
01

Create, make.

创造,制作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bring (something) into existence.

创造

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Make a fuss; complain.

大吵大闹;抱怨

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ