Bản dịch của từ Creation trong tiếng Trung

Creation

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creation (Noun Countable)

kriˈeɪ.ʃən
kriˈeɪ.ʃən
01

Creation, creation.

创造,创作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Creation (Noun)

kɹiˈeiʃn̩
kɹiˈeiʃn̩
01

The action or process of bringing something into existence.

创造

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The creating of the universe, especially when regarded as an act of God.

宇宙的创造,尤其指神的行为。

creation nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ