ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cryptic
Having a meaning that is mysterious or obscure.
神秘而模糊的含义
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/cryptic/