Bản dịch của từ Cunning trong tiếng Trung

Cunning

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cunning (Adjective)

kˈʌnɪŋ
kˈʌnɪŋ
01

Attractive or quaint.

迷人而独特

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having or showing skill in achieving one's ends by deceit or evasion.

狡猾的,诡诈的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cunning (Noun)

kˈʌnɪŋ
kˈʌnɪŋ
01

Skill in achieving one's ends by deceit.

通过欺骗达到目的的技巧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ