Bản dịch của từ Curvature trong tiếng Trung

Curvature

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curvature (Noun)

kˈɜːvətʃɐ
ˈkɝvətʃɝ
01

The amount by which something deviates from being flat or straight

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The quality of being curved or bent

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A curve or bend in a surface or line

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa