ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cycling
Present participle and gerund of cycle.
骑自行车的动作或循环
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/cycling/