ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cytosine
A compound found in living tissue as a constituent base of DNA It is paired with guanine in doublestranded DNA.
细胞中的一种碱基,构成DNA的一部分,与鸟嘌呤配对。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/cytosine/