Bản dịch của từ Damn trong tiếng Trung

Damn

AdjectiveInterjectionVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Damn (Adjective)

dˈæm
dˈæm
01

Used for emphasis, especially to express anger or frustration.

用于强调,表达愤怒或沮丧。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Damn (Interjection)

dˈæm
dˈæm
01

Expressing anger or frustration.

表达愤怒或沮丧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Damn (Verb)

dˈæm
dˈæm
01

Criticize strongly.

强烈批评

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(in Christian belief) be condemned by God to suffer eternal punishment in hell.

被上帝诅咒在地狱受苦

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ