Bản dịch của từ Darling trong tiếng Trung

Darling

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Darling (Adjective)

dˈɑɹlɪŋ
dˈɑɹlɪŋ
01

Beloved.

亲爱的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Darling (Noun)

dˈɑɹlɪŋ
dˈɑɹlɪŋ
01

Used as an affectionate form of address to a beloved person.

亲爱的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh