Bản dịch của từ Dashing trong tiếng Trung

Dashing

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dashing (Adjective)

dˈæʃɪŋ
dˈæʃɪŋ
01

Chic fashionable.

时尚的,吸引人的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Spirited audacious and full of high spirits.

充满活力的,勇敢的,潇洒的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dashing (Verb)

dˈæʃɪŋ
dˈæʃɪŋ
01

Present participle and gerund of dash.

奔跑的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ