Bản dịch của từ Day trong tiếng Trung
Day
Noun

Day (Noun)
dˈeɪ
ˈdeɪ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
A particular date or occasion or a time when something happens
日子;日期;节日
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
