Bản dịch của từ Deadline trong tiếng Trung

Deadline

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deadline (Noun Countable)

dˈɛdlaɪn
ˈdɛdˌɫaɪn
01

A fixed time or date by which something must be finished or submitted

截止时间;最后期限

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa