Bản dịch của từ Decorating trong tiếng Trung

Decorating

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decorating (Verb)

dˈɛkɚeɪtɪŋ
dˈɛkɚeɪtɪŋ
01

Make something more attractive by adding decorative items.

通过添加装饰物使事物更美观。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Decorating (Noun Countable)

dˈɛkɚeɪtɪŋ
dˈɛkɚeɪtɪŋ
01

Decorations collectively.

装饰品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ