Bản dịch của từ Decreeing trong tiếng Trung

Decreeing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decreeing (Verb)

dɨkɹˈaɪɨŋ
dɨkɹˈaɪɨŋ
01

Officially order or decide something.

正式命令或决定某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Decreeing (Noun)

dɨkɹˈaɪɨŋ
dɨkɹˈaɪɨŋ
01

An official order that has the force of law.

官方法令

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ