ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Decreeing
An official order that has the force of law.
官方法令
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Officially order or decide something.
正式命令或决定某事
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/decreeing/