Bản dịch của từ Deflect trong tiếng Trung

Deflect

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deflect (Verb)

dɪflˈɛkt
dɪˈfɫɛkt
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To prevent something from being directed at something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa