Bản dịch của từ Defying trong tiếng Trung

Defying

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defying (Verb)

dɪfˈɑɪɪŋ
dɪfˈɑɪɪŋ
01

Resist or refuse to obey (a rule or regulation).

抵抗或拒绝服从(规则或命令)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Openly resist or refuse to obey.

公开反抗或拒绝服从

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Defying (Adjective)

dɪfˈɑɪɪŋ
dɪfˈɑɪɪŋ
01

Openly resisting or refusing to obey.

公开反抗或拒绝服从

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ