Bản dịch của từ Deity trong tiếng Trung

Deity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deity (Noun)

dˈeɪti
ˈditi
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A being of supernatural powers or attributes

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A person or thing regarded as divine or godlike

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa