ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Deleting
To remove or erase something.
移除或擦掉某物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The act of deleting something.
删除某物的行为
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/deleting/