Bản dịch của từ Deletion trong tiếng Trung

Deletion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deletion (Noun)

dɪlˈiːʃən
dɪˈɫiʃən
01

A state of being removed or eliminated

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A mark made to indicate that something is to be removed or disregarded

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa