Bản dịch của từ Demonstrating trong tiếng Trung

Demonstrating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demonstrating (Verb)

dˈɛmnstɹeɪtɪŋ
dˈɛmnstɹeɪtɪŋ
01

To show or make something clear.

展示,阐明

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Demonstrating (Adjective)

ˈdɛ.mənˌstreɪ.tɪŋ
ˈdɛ.mənˌstreɪ.tɪŋ
01

Clearly showing or proving something.

清楚地展示或证明某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ