ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Demonstrating
To show or make something clear.
展示,阐明
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Clearly showing or proving something.
清楚地展示或证明某事
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/demonstrating/