ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Demotion
The action of moving someone to a lower rank or position in an organization.
降职
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/demotion/