ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Depict
Describe, describe.
描述,描绘
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Represent by a drawing, painting, or other art form.
以绘画或艺术形式表现
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/depict/