ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Deploy
Bring into effective action.
有效地投入使用
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Move (troops or equipment) into position for military action.
部署
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/deploy/