Bản dịch của từ Deploy trong tiếng Trung

Deploy

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deploy (Verb)

dɪplˈɔi
dɪplˈɔi
01

Bring into effective action.

有效地投入使用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Move (troops or equipment) into position for military action.

部署

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ