Bản dịch của từ Descriptive trong tiếng Trung

Descriptive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Descriptive (Adjective)

dɪskɹˈɪptɪv
dɪskɹˈɪptɪv
01

Describing or classifying in an objective and nonjudgemental way.

客观描述或分类

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Serving or seeking to describe.

描述性的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ