Bản dịch của từ Detachment trong tiếng Trung

Detachment

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detachment (Noun)

ditˈætʃmn̩t
dɪtˈætʃmn̩t
01

The state of being objective or aloof.

客观的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The action or process of detaching separation.

分离行为或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A group of troops aircraft or ships sent away on a separate mission.

分遣部队

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ