Bản dịch của từ Detriment trong tiếng Trung

Detriment

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detriment (Noun)

dˈɛtrɪmənt
ˈdɛtrəmənt
01

Harm or loss

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A cause of harm or damage

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The state of being harmed or damaged

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa